Chào mừng quý vị đến với website của ...
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Unit 5. Things I do
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: http://soanbai.violet.vn
Người gửi: Thư viện tham khảo (trang riêng)
Ngày gửi: 10h:45' 08-06-2015
Dung lượng: 70.5 MB
Số lượt tải: 1
Nguồn: http://soanbai.violet.vn
Người gửi: Thư viện tham khảo (trang riêng)
Ngày gửi: 10h:45' 08-06-2015
Dung lượng: 70.5 MB
Số lượt tải: 1
Số lượt thích:
0 người
Công ty Cổ phần Mạng giáo dục Bạch Kim - 27 Huỳnh Thúc Kháng, Đống Đa, Hà Nội
Trang bìa
Trang bìa:
UNIT 5: THINGS I DO Lesson 5: Classes C1, C2, C3 I. WRAM UP
1. Listen a song: friday:
Listen a song: friday 2. Game crossword:
What is this?
What is this?
What is this?
What is this?
What is this?
What is this?
What is this?
II. VOCABULARY
1. New word:
1. New word II. VOCABULARY New word:
II. VOCABULARY 1. New word 2. Match each VietNamese word with its English word:
II. VOCABULARY 2. Match each VietNamese word with its English word 3. Find ONE unnecessary letter in these words to make them correct:
3. Find ONE unnecessary letter in these words and rewrite correct
a) MONSDAY latex(rarr) ||Monday|| b) TUESMDAY latex(rarr) ||Tuesday|| c) WENDNESDAY latex(rarr) ||Wednesday|| d) THURTSDAYlatex(rarr) ||Thursday|| e) RFRIDAY latex(rarr) ||Friday|| f) SATURDAYS latex(rarr) ||Saturday|| g) SUNEDAY latex(rarr) ||Sunday|| II. VOCABULARY III. C1- PAGE 59
1. Listen and repeat:
III. C1- PAGE 58 1. Listen and repeat 2. Model sentence:
III. C1- PAGE 58 2. Model sentence 3. Practice:Picture drill C1/p58:
3. Practice:Picture drill C1/p58
Nam :What do you have today? Nga : I have ||English|| Nam : What time do you have English ? Nga : I have English ||at 7.00 || ||from 7.00 to 7.45|| III. C1- PAGE 58 IV. C2- PAGE 59
1. Listen and repeat :
IV. C2- PAGE 59 1. Listen and repeat 2. Match the words in A to an appropriate explanation B:
V. C3 - PAGE 59
1. Listen and repeat :
V. C3 - PAGE 59 1. Listen and repeat 2. Model sentence:
V. C3 - PAGE 59 2. Model sentence 3. Fill in the gap...:
3. Fill in the gap...
Nga: When do we have ||history ||? Ba: We have it on ||Tuesday|| and ||Thursday|| Nga: When do we have math? Ba: We have it on ||Monday|| , ||Wednesday|| and ||Friday || Nga: Does Lan have ||math|| on Friday ? Ba: No, she ||doesn’t||. V. C3 - PAGE 59 VI. HOMEWORK
1. Homework:
- Learn vocabulary and structures by heart. - Do: C2, 3 in workbook; part C / P.64-67 (workbook). - Write some subjects you have today. - Prepare: Grammar Practice (P. 60-61) 2. The end:
THANKS A LOT FOR YOUR ATTENDANCE
Trang bìa
Trang bìa:
UNIT 5: THINGS I DO Lesson 5: Classes C1, C2, C3 I. WRAM UP
1. Listen a song: friday:
Listen a song: friday 2. Game crossword:
What is this?
What is this?
What is this?
What is this?
What is this?
What is this?
What is this?
II. VOCABULARY
1. New word:
1. New word II. VOCABULARY New word:
II. VOCABULARY 1. New word 2. Match each VietNamese word with its English word:
II. VOCABULARY 2. Match each VietNamese word with its English word 3. Find ONE unnecessary letter in these words to make them correct:
3. Find ONE unnecessary letter in these words and rewrite correct
a) MONSDAY latex(rarr) ||Monday|| b) TUESMDAY latex(rarr) ||Tuesday|| c) WENDNESDAY latex(rarr) ||Wednesday|| d) THURTSDAYlatex(rarr) ||Thursday|| e) RFRIDAY latex(rarr) ||Friday|| f) SATURDAYS latex(rarr) ||Saturday|| g) SUNEDAY latex(rarr) ||Sunday|| II. VOCABULARY III. C1- PAGE 59
1. Listen and repeat:
III. C1- PAGE 58 1. Listen and repeat 2. Model sentence:
III. C1- PAGE 58 2. Model sentence 3. Practice:Picture drill C1/p58:
3. Practice:Picture drill C1/p58
Nam :What do you have today? Nga : I have ||English|| Nam : What time do you have English ? Nga : I have English ||at 7.00 || ||from 7.00 to 7.45|| III. C1- PAGE 58 IV. C2- PAGE 59
1. Listen and repeat :
IV. C2- PAGE 59 1. Listen and repeat 2. Match the words in A to an appropriate explanation B:
V. C3 - PAGE 59
1. Listen and repeat :
V. C3 - PAGE 59 1. Listen and repeat 2. Model sentence:
V. C3 - PAGE 59 2. Model sentence 3. Fill in the gap...:
3. Fill in the gap...
Nga: When do we have ||history ||? Ba: We have it on ||Tuesday|| and ||Thursday|| Nga: When do we have math? Ba: We have it on ||Monday|| , ||Wednesday|| and ||Friday || Nga: Does Lan have ||math|| on Friday ? Ba: No, she ||doesn’t||. V. C3 - PAGE 59 VI. HOMEWORK
1. Homework:
- Learn vocabulary and structures by heart. - Do: C2, 3 in workbook; part C / P.64-67 (workbook). - Write some subjects you have today. - Prepare: Grammar Practice (P. 60-61) 2. The end:
THANKS A LOT FOR YOUR ATTENDANCE
 
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓
Các ý kiến mới nhất