Chào mừng quý vị đến với website của ...
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Unit 2. At school
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: http://soanbai.violet.vn
Người gửi: Thư viện tham khảo (trang riêng)
Ngày gửi: 14h:17' 05-06-2015
Dung lượng: 3.8 MB
Số lượt tải: 634
Nguồn: http://soanbai.violet.vn
Người gửi: Thư viện tham khảo (trang riêng)
Ngày gửi: 14h:17' 05-06-2015
Dung lượng: 3.8 MB
Số lượt tải: 634
Số lượt thích:
0 người
Công ty Cổ phần Mạng giáo dục Bạch Kim - 27 Huỳnh Thúc Kháng, Đống Đa, Hà Nội
Trang bìa
Trang bìa:
UNIT 2: AT SCHOOL ( LESSON 4: C1) I/. VOCABULARY
1. Vocabulary:
I/. VOCABULARY - a school: trường học - a student: học sinh - a class : lớp - a classroom: phòng học - a desk: bàn học sinh - a teacher: giáo viên 2. Matching:
2. Matching I/. VOCABULARY II/. READ THE DIALOGUE
1. Dialogue:
II/. READ THE DIALOGUE Ba : I’m a student This is my school and that’s my class. This is my classroom. Tung: Is that your teacher ? Ba : Yes, that is my teacher Tung: is this your desk ? Ba : No, it isn’t. 1. Dialogue 2. Listen and Complete the dialogue:
2. Listen and Complete the dialogue
Ba : I’m a ||student|| This is my school and that’s ||my class. || This is ||my classroom.|| Tung: ||Is|| that ||your ||teacher ? Ba : Yes, that is ||my teacher|| Tung: is ||this|| your ||desk|| ? Ba : No, it ||isn’t. || III/. READ THE DIALOGUE 3. Model sentences:
3. Model sentences III/. READ THE DIALOGUE IV/. PRACTICE
1. Word cue drill:
IV/. PRACTICE 1. Word cue drill
a) This / desk ||This is my desk.|| ||Is this your desk ?|| b) That / Dung ||That is Dung|| ||Is that Dung ?|| c) This / school ||This is my school.|| ||Is this your school ?|| d) That / teacher ||That is my teacher|| ||Is that your teacher ?|| 2. Picture drill:
2. Picture drill IV/. PRACTICE Picture drill:
2. Picture drill IV/. PRACTICE Picture drill:
2. Picture drill IV/. PRACTICE 3. Matching :
3. Matching IV/. PRACTICE V/. CONSOLIDATION
1. Mapped dialogue :
V/. CONSOLIDATION 1. Mapped dialogue
Lan: ||Hello || Mai. Mai: Hello, Lan. How ||are you||? Lan: ||I’m fine|| And you? Mai: ||fine||, ||thanks|| Is this your school? Lan: Yes, it is. Mai: ||Is|| that ||your|| class? Lan: No, it is’nt. This is ||my ||class. 2. Homework:
- Learn vocabulary / model sentences by heart. - Do Ex. C.1,2 P.14-15. ( Ex- book ). - Prepare unit 3: lesson 1: A1-2. 2. Homework V/. CONSOLIDATION 3. The end:
THANK FOR ATTEND GOOG BYE
Trang bìa
Trang bìa:
UNIT 2: AT SCHOOL ( LESSON 4: C1) I/. VOCABULARY
1. Vocabulary:
I/. VOCABULARY - a school: trường học - a student: học sinh - a class : lớp - a classroom: phòng học - a desk: bàn học sinh - a teacher: giáo viên 2. Matching:
2. Matching I/. VOCABULARY II/. READ THE DIALOGUE
1. Dialogue:
II/. READ THE DIALOGUE Ba : I’m a student This is my school and that’s my class. This is my classroom. Tung: Is that your teacher ? Ba : Yes, that is my teacher Tung: is this your desk ? Ba : No, it isn’t. 1. Dialogue 2. Listen and Complete the dialogue:
2. Listen and Complete the dialogue
Ba : I’m a ||student|| This is my school and that’s ||my class. || This is ||my classroom.|| Tung: ||Is|| that ||your ||teacher ? Ba : Yes, that is ||my teacher|| Tung: is ||this|| your ||desk|| ? Ba : No, it ||isn’t. || III/. READ THE DIALOGUE 3. Model sentences:
3. Model sentences III/. READ THE DIALOGUE IV/. PRACTICE
1. Word cue drill:
IV/. PRACTICE 1. Word cue drill
a) This / desk ||This is my desk.|| ||Is this your desk ?|| b) That / Dung ||That is Dung|| ||Is that Dung ?|| c) This / school ||This is my school.|| ||Is this your school ?|| d) That / teacher ||That is my teacher|| ||Is that your teacher ?|| 2. Picture drill:
2. Picture drill IV/. PRACTICE Picture drill:
2. Picture drill IV/. PRACTICE Picture drill:
2. Picture drill IV/. PRACTICE 3. Matching :
3. Matching IV/. PRACTICE V/. CONSOLIDATION
1. Mapped dialogue :
V/. CONSOLIDATION 1. Mapped dialogue
Lan: ||Hello || Mai. Mai: Hello, Lan. How ||are you||? Lan: ||I’m fine|| And you? Mai: ||fine||, ||thanks|| Is this your school? Lan: Yes, it is. Mai: ||Is|| that ||your|| class? Lan: No, it is’nt. This is ||my ||class. 2. Homework:
- Learn vocabulary / model sentences by heart. - Do Ex. C.1,2 P.14-15. ( Ex- book ). - Prepare unit 3: lesson 1: A1-2. 2. Homework V/. CONSOLIDATION 3. The end:
THANK FOR ATTEND GOOG BYE
 
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓
Các ý kiến mới nhất