Chào mừng quý vị đến với website của ...
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Unit 2. At school
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: http://soanbai.violet.vn
Người gửi: Thư viện tham khảo (trang riêng)
Ngày gửi: 14h:17' 05-06-2015
Dung lượng: 940.6 KB
Số lượt tải: 0
Nguồn: http://soanbai.violet.vn
Người gửi: Thư viện tham khảo (trang riêng)
Ngày gửi: 14h:17' 05-06-2015
Dung lượng: 940.6 KB
Số lượt tải: 0
Số lượt thích:
0 người
Công ty Cổ phần Mạng giáo dục Bạch Kim - 27 Huỳnh Thúc Kháng, Đống Đa, Hà Nội
Trang bìa
Trang bìa:
UNIT 2 AT SCHOOl ( LESSON 3: B3- 6) GAME
Find 10 words in this square:
Please find 10 words in this square. B3/. VOCABULARY
1. What is this ?:
1. What is this ? Vietnamese alphabet B3. VOCABULARY English alphabet 2. Vocabulary:
2. Vocabulary: - alphabet (n) - spell (v) B3/. VOCABULARY Alphabet:
B3/. VOCABULARY 2. Vocabulary Alphabet:
B3/. VOCABULARY 2. Vocabulary B4/. LISTEN AND REPEAT
1. Listen and repea:
B4/. LISTEN AND REPEAT 1. Listen and repeat Fill in the blank
Miss Mai: What’s ||your |||| name||? Lan: My ||name|| ||is|| Lan. Miss Mai: How ||do|| ||your|| spell it?. Lan: L_A_N, Lan. Miss Mai Lan 2. Model sentences.:
2. Model sentences. B/. LISTEN AND REPEAT 3. Practice:
3. Practice Ba B/. LISTEN AND REPEAT Fill in the blank
A: ||What is your name?|| B: My name’s Ba. A: ||How do you spell it?|| B: B-A, Ba B5/. WRITE THE ANSWERS
1. Write the answers:
B5/. WRITE THE ANSWERS 1. Write the answers Fill in the blank
a, || What is your name?|| My name’s ... b, ||How old are you ?|| I’m ... years old c, ||Where do you live ?|| I live in/ on ... d, ||How do you spell your name ?|| L-A-N, Lan 2. Complete the following sentences:
B5/. WRITE THE ANSWERS 2. Complete the following sentences Complete the following sentences
1.|| I || live ||on || Le Loi street. 2. Hello, ||my|| name’s David. 3. What’s ||your|| name ? 4. How old are ||you ||? 5. || I|| am twelve years old. 6. I live ||on ||the Huong river. 7. I live ||on|| Tran Hung Dao street. 8. We live ||in ||Hue City. 9. How do you ||spell|| your name ? 10. Peter and Mary live || in ||the USA. 3. Summary:
3. Summay English Alphabet a, b, c, d, e, f, g, h, i, j, k, l, n, m, o, p, q, r, s, t, u, v, w, x, y, z. How do you spell your name?? - L-A-N, Lan B5/. WRITE THE ANSWERS 4. Homework:
B5/. WRITE THE ANSWERS - Learn by heart the - English alphabet, model sentences. - Do Ex 5(P25) - Prepare C1 4. Homework
Trang bìa
Trang bìa:
UNIT 2 AT SCHOOl ( LESSON 3: B3- 6) GAME
Find 10 words in this square:
Please find 10 words in this square. B3/. VOCABULARY
1. What is this ?:
1. What is this ? Vietnamese alphabet B3. VOCABULARY English alphabet 2. Vocabulary:
2. Vocabulary: - alphabet (n) - spell (v) B3/. VOCABULARY Alphabet:
B3/. VOCABULARY 2. Vocabulary Alphabet:
B3/. VOCABULARY 2. Vocabulary B4/. LISTEN AND REPEAT
1. Listen and repea:
B4/. LISTEN AND REPEAT 1. Listen and repeat Fill in the blank
Miss Mai: What’s ||your |||| name||? Lan: My ||name|| ||is|| Lan. Miss Mai: How ||do|| ||your|| spell it?. Lan: L_A_N, Lan. Miss Mai Lan 2. Model sentences.:
2. Model sentences. B/. LISTEN AND REPEAT 3. Practice:
3. Practice Ba B/. LISTEN AND REPEAT Fill in the blank
A: ||What is your name?|| B: My name’s Ba. A: ||How do you spell it?|| B: B-A, Ba B5/. WRITE THE ANSWERS
1. Write the answers:
B5/. WRITE THE ANSWERS 1. Write the answers Fill in the blank
a, || What is your name?|| My name’s ... b, ||How old are you ?|| I’m ... years old c, ||Where do you live ?|| I live in/ on ... d, ||How do you spell your name ?|| L-A-N, Lan 2. Complete the following sentences:
B5/. WRITE THE ANSWERS 2. Complete the following sentences Complete the following sentences
1.|| I || live ||on || Le Loi street. 2. Hello, ||my|| name’s David. 3. What’s ||your|| name ? 4. How old are ||you ||? 5. || I|| am twelve years old. 6. I live ||on ||the Huong river. 7. I live ||on|| Tran Hung Dao street. 8. We live ||in ||Hue City. 9. How do you ||spell|| your name ? 10. Peter and Mary live || in ||the USA. 3. Summary:
3. Summay English Alphabet a, b, c, d, e, f, g, h, i, j, k, l, n, m, o, p, q, r, s, t, u, v, w, x, y, z. How do you spell your name?? - L-A-N, Lan B5/. WRITE THE ANSWERS 4. Homework:
B5/. WRITE THE ANSWERS - Learn by heart the - English alphabet, model sentences. - Do Ex 5(P25) - Prepare C1 4. Homework
 
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓
Các ý kiến mới nhất